VinQuant
Giáo trình Tích Sản Giá Trị

Đầu tư cổ phiếu giá trị, tại thời điểm giá trị

Mỗi doanh nghiệp đều có giá trị thực, và cơ hội tốt nhất đến khi thị trường định giá nó thấp hơn giá trị đó. Giáo trình này đi từ nền tảng đến thực hành: hiểu doanh nghiệp, định giá, chia vốn, mua có kỷ luật và xử lý những tình huống khó.

Cổ phiếu giá trị thì nhiều. Thời điểm giá trị thì hiếm.

Ba trụ cột của phương pháp trên một trang: Triết lý đầu tư →

Mở đầu

Vì sao cần học bài bản?

Phần lớn thua lỗ không đến từ thị trường, mà từ những thói quen sai lặp lại. Bạn có nhận ra mình trong những tình huống này?

Không biết mua mã nàoNghe người này một ít, theo tin kia một chút. Mua vì bạn bè rủ, vì group hô, vì thấy giá đang chạy.Gốc rễKhông có bộ lọc chất lượng doanh nghiệp.Học ở đâuHọc cách đọc doanh nghiệp, rồi chỉ xét mã có hạng cao.Mua đúng mã nhưng sai giáDoanh nghiệp tốt, nhưng mua lúc giá đã chạy xa. Một năm sau vẫn chưa về bờ.Gốc rễChọn được cổ phiếu giá trị, chưa chọn được thời điểm giá trị.Học ở đâuĐịnh giá và biên an toàn: chỉ giải ngân khi giá vào vùng.Mã lỗ ngày càng sâu, không nỡ cắtGiảm 10% thì chờ, giảm 30% thì bình quân, giảm 50% thì… thôi kệ.Gốc rễKhông phân biệt được giá giảm và giá trị giảm.Học ở đâuXử lý theo chất lượng doanh nghiệp và vị trí giá, không theo giá vốn.Mã lời không chốt, quay đầu thành lỗLãi 30% thì mong 50%. Rồi thị trường điều chỉnh, lãi về 0, rồi âm.Gốc rễKhông biết thế nào là đắt.Học ở đâuGiá trị hợp lý: vượt xa thì chốt dần, xoay sang mã đang rẻ.Hết tiền đúng lúc giá rẻ nhấtMua hết ở nhịp đầu, có khi thêm margin. Thị trường giảm tiếp thì chỉ biết đứng nhìn, hoặc bị gọi ký quỹ.Gốc rễKhông chia nhịp, không giữ tiền dự phòng.Học ở đâuGiải ngân theo nhịp, phần chờ để ở kênh phi rủi ro.Danh mục là một mớ không rõ vì sao giữHai chục mã, mỗi mã một ít, đa số cùng một ngành. Nhìn lại chỉ còn một ý nghĩ: ước gì mình chưa từng tham gia.Gốc rễMỗi mã không có vai trò rõ ràng.Học ở đâuPhân bổ theo khẩu vị, mỗi mã một vai trò và một tỷ trọng mục tiêu.
Ba khoá học miễn phíTrang này là bản tóm tắt. Muốn học bài bản từng bước: Đầu tư 101 cho người mới (21 bài), rồi Phân tích cơ bản để chọn đúng doanh nghiệp và Phân tích kỹ thuật để chọn thời điểm, quản trị rủi ro (mỗi khoá 12 bài). Mỗi bài có câu hỏi kiểm tra.
Vào thư viện khoá học
Phần 1

Nền tảng

Những kiến thức mọi nhà đầu tư cổ phiếu cần nắm, bất kể theo trường phái nào.

Bài 1

Cổ phiếu là một phần doanh nghiệp

Mua cổ phiếu là trở thành đồng sở hữu. Về dài hạn, lợi nhuận của cổ đông đến từ chính doanh nghiệp, không phải từ bảng điện.

Nguồn 1Tăng trưởng lợi nhuậnDoanh nghiệp làm ra nhiều tiền hơn mỗi năm, giá trị mỗi cổ phần tăng theo.
Nguồn 2Cổ tứcPhần lợi nhuận được chia lại cho cổ đông bằng tiền hoặc cổ phiếu.
Nguồn 3Thay đổi định giáThị trường trả giá cao hơn hay thấp hơn cho cùng một đồng lợi nhuận. Dao động mạnh nhất, khó đoán nhất.
Lợi nhuận cổ đông mỗi năm, xấp xỉ≈ Tăng trưởng EPS + Tỷ suất cổ tức ± Thay đổi P/EEPS tăng 12%/năm, cổ tức 3%, P/E giữ nguyên → khoảng 15%/năm. Nếu mua lúc P/E 15 và 5 năm sau P/E về 10, phần định giá kéo lùi khoảng 8%/năm, lợi nhuận chỉ còn khoảng 7%/năm.
  • Hai nguồn đầu do doanh nghiệp tạo ra, có thể phân tích và dự phóng.
  • Nguồn thứ ba do tâm lý thị trường quyết định. Mua giá thấp biến nó thành phần thưởng; mua giá cao biến nó thành lực cản.
  • Vì vậy cùng một doanh nghiệp tốt, người mua đắt và người mua rẻ có kết quả rất khác nhau.

Ghi nhớĐừng hỏi “mã này có lên không”, hãy hỏi “doanh nghiệp này sẽ làm ra bao nhiêu tiền, và mình đang trả bao nhiêu cho số tiền đó”.

Bài 2

Giá và giá trị là hai thứ khác nhau

Giá là con số bạn trả hôm nay. Giá trị là những gì doanh nghiệp sẽ mang lại cho cổ đông trong nhiều năm tới.

Giá thị trườngGiá trị doanh nghiệpVùng có biên an toànĐiểm mua hợp lý

Trong ngắn hạn, giá chạy theo tâm lý: tin tốt đẩy giá vượt xa giá trị, tin xấu kéo giá rơi sâu dưới giá trị. Benjamin Graham, người đặt nền móng cho đầu tư giá trị, ví thị trường ngắn hạn như một cuộc bỏ phiếu theo cảm xúc, còn dài hạn như một chiếc cân đo đúng trọng lượng doanh nghiệp.

Ông cũng hình dung thị trường như một người cộng sự tính khí thất thường, ngày nào cũng chào mua hoặc bán lại phần của bạn với một cái giá khác nhau. Bạn không bắt buộc phải giao dịch với anh ta. Hãy dùng những ngày anh ta bi quan để mua, và đừng để những ngày anh ta hưng phấn kéo mình theo.

Ghi nhớGiá giảm không có nghĩa là doanh nghiệp xấu đi, giá tăng không có nghĩa là doanh nghiệp tốt lên. Luôn tách hai câu hỏi đó ra.

Bài 3

Đọc một doanh nghiệp qua 4 câu hỏi

Không cần là kế toán. Trả lời được bốn câu này đã loại được phần lớn cổ phiếu không nên chạm vào.

1Kinh doanh thế nào?

Bán gì, cho ai, vì sao khách chọn họ chứ không chọn đối thủ.

Nhìn vào đâuLợi thế cạnh tranh: thương hiệu, chi phí thấp, mạng lưới, giấy phép, chi phí chuyển đổi cao của khách hàng.

2Có tăng trưởng không?

Doanh thu, lợi nhuận sau thuế và EPS qua 3–5 năm.

Nhìn vào đâuTăng đều tốt hơn tăng vọt một năm. Tách lợi nhuận bất thường (bán tài sản, hoàn nhập) ra khỏi lợi nhuận cốt lõi.

3Có hiệu quả không?

ROE: mỗi 100 đồng vốn chủ sở hữu làm ra bao nhiêu đồng lãi mỗi năm.

Nhìn vào đâuROE cao và ổn định nhiều năm là dấu hiệu tốt. ROE cao nhờ vay nợ nhiều thì phải xem lại.

4Có khoẻ không?

Nợ vay so với vốn chủ, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh so với lợi nhuận.

Nhìn vào đâuLãi trên giấy nhưng dòng tiền kinh doanh âm nhiều năm là cờ đỏ. Ngân hàng thì xem chất lượng tài sản và nợ xấu.

Cờ đỏ cần dừng lại kiểm tra

  • Phải thu và tồn kho tăng nhanh hơn nhiều so với doanh thu.
  • Lợi nhuận đến chủ yếu từ hoạt động tài chính hoặc thanh lý tài sản.
  • Nợ vay ngắn hạn lớn, phải liên tục vay mới để trả nợ cũ.
  • Thường xuyên phát hành thêm cổ phiếu, làm EPS bị pha loãng.
  • Kiểm toán có ý kiến ngoại trừ, báo cáo nộp trễ, điều chỉnh lợi nhuận lớn sau kiểm toán.
  • Lãnh đạo bán ra liên tục trong khi truyền thông lại rất lạc quan.

Ghi nhớNếu không giải thích được doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào trong hai câu, bạn chưa nên mua cổ phiếu của nó.

Bài 4

Định giá cơ bản: P/E và P/B

Hai thước đo phổ biến nhất để biết mình đang trả đắt hay rẻ cho một doanh nghiệp.

P/E= Giá ÷ EPSGiá 48.000đ, EPS 4.000đ → P/E 12: bạn trả 12 đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Hợp với doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định.
P/B= Giá ÷ Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếuGiá 48.000đ, BVPS 25.000đ → P/B 1,92. Hợp với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và doanh nghiệp nhiều tài sản.

Hai chỉ số nối với nhau qua ROE: P/B = P/E × ROE. Ở ví dụ trên ROE là 16%, và 12 × 0,16 = 1,92. Nghĩa là P/B cao chỉ đáng trả khi ROE cũng cao. Một ngân hàng P/B 2 với ROE 20% có thể rẻ hơn một ngân hàng P/B 1 với ROE 8%.

P/E thấp chưa chắc là rẻ

Lợi nhuận có thể đang ở đỉnh chu kỳ, hoặc có khoản bất thường một lần. Khi lợi nhuận về mức bình thường, P/E thật cao hơn nhiều.

P/E cao chưa chắc là đắt

Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, bền có thể “lớn lên” vào mức định giá đó. Nhưng chỉ khi tăng trưởng thực sự đến.

So sánh đúng chỗ

Đặt P/E, P/B cạnh chính doanh nghiệp đó trong lịch sử và cạnh các doanh nghiệp cùng ngành. Không so ngân hàng với bán lẻ.

Doanh nghiệp chu kỳ

Thường trông đắt ở đáy chu kỳ (lợi nhuận thấp) và trông rẻ ở đỉnh chu kỳ. Với nhóm này, P/B và vị trí của chu kỳ quan trọng hơn P/E.

Giá mục tiêu của một công ty chứng khoán là một ý kiến. Đồng thuận của nhiều nguồn độc lập, ít chênh lệch nhau, đáng tin hơn một con số đơn lẻ. Đây cũng là lý do Tích Sản Giá Trị xếp hạng mã theo mức độ và độ chặt của đồng thuận.

Ghi nhớĐịnh giá cho ra một vùng, không phải một con số. Vì có sai số, nên luôn cần biên an toàn.

Bài 5

Biên an toàn

Khoảng cách giữa giá trị ước tính và giá mua. Đây là tấm đệm cho những điều mình chưa biết hoặc ước tính sai.

Biên an toàn= 1 − Giá hiện tại ÷ Giá trị hợp lýGiá trị hợp lý 50.000đ, giá 40.000đ → biên an toàn 20%. Nếu ước tính sai 15%, bạn vẫn chưa lỗ.
  • Biên càng lớn, càng chịu được sai số trong dự phóng lợi nhuận.
  • Doanh nghiệp khó dự báo (chu kỳ, tình huống đặc biệt) cần biên lớn hơn doanh nghiệp ổn định.
  • Giá giảm làm biên an toàn tăng, nhưng chỉ khi giá trị không giảm theo. Luôn kiểm tra xem câu chuyện doanh nghiệp còn nguyên không.

Ghi nhớMua doanh nghiệp tốt ở giá hợp lý là đủ để có lãi. Mua ở giá có biên an toàn là để vẫn ổn khi mình sai.

Bài 6

Rủi ro và lợi nhuận

Rủi ro thật không phải là giá dao động, mà là mất vốn vĩnh viễn hoặc phải bán ở thời điểm tồi tệ nhất.

Lỗ càng sâu, càng khó gỡ

GiảmCần tăng để hồi vốn
−10%+11,1%
−20%+25%
−30%+42,9%
−40%+66,7%
−50%+100%
−70%+233%

Vì vậy bảo vệ vốn quan trọng hơn tối đa hoá lợi nhuận: tránh được một cú −50% có giá trị bằng một cú +100%.

Lợi nhuận yêu cầu (mô hình CAPM)= Lãi suất phi rủi ro + Beta × Phần bù rủi ro thị trườngMốc so sánh là lãi suất gần như không rủi ro (tiền gửi, trái phiếu chính phủ). Cổ phiếu dao động mạnh hơn thị trường (beta cao) phải hứa hẹn lợi nhuận cao hơn mới đáng giữ.
  • Nếu một cổ phiếu không hứa hẹn vượt lợi nhuận yêu cầu, để tiền ở kênh phi rủi ro là lựa chọn tốt hơn.
  • Nghĩ về kịch bản xấu trước kịch bản tốt: nếu mọi thứ đi sai, mình mất bao nhiêu?

Ghi nhớTrước khi hỏi “lãi được bao nhiêu”, hãy hỏi “nếu sai thì mất bao nhiêu, và mình có chịu được không”.

Bài 7

Lãi kép và thời gian

Lợi nhuận đều đặn qua nhiều năm quan trọng hơn một năm thắng lớn.

100 triệu, lợi nhuận đềuSau 10 nămSau 20 năm
8%/năm216 triệu466 triệu
12%/năm311 triệu965 triệu
15%/năm405 triệu1,64 tỷ
  • Quy tắc 72: lấy 72 chia cho lợi nhuận mỗi năm (%) ra số năm để vốn gấp đôi. 12%/năm thì khoảng 6 năm.
  • Ở mức 12%/năm, riêng năm thứ 20 làm ra nhiều tiền hơn cả 5 năm đầu cộng lại. Lãi kép cần thời gian, và cần không có những cú lỗ lớn cắt ngang.
  • Thói quen bỏ thêm tiền đều đặn từ thu nhập quan trọng không kém việc chọn mã.

Bảng là phép tính minh hoạ, không phải mức lợi nhuận được hứa hẹn. Lợi nhuận thực tế của cổ phiếu lên xuống không đều qua từng năm.

Phần 2

Xây danh mục

Quyết định chia vốn ra sao ảnh hưởng tới kết quả nhiều hơn quyết định mua mã nào.

Bài 8

Phân bổ tài sản theo khẩu vị rủi ro

Quyết định quan trọng nhất không phải mua mã nào, mà là để bao nhiêu phần vốn vào cổ phiếu.

  • Bảo toànƯu tiên giữ vốn, chấp nhận lợi nhuận vừa phải. Phần lớn là doanh nghiệp đầu ngành, giữ nhiều tiền chờ.
  • Thận trọngMuốn vốn tăng trưởng nhưng khó chịu khi tài khoản giảm sâu.
  • Cân bằngChấp nhận dao động trung bình, kỳ hạn đầu tư từ 3–5 năm.
  • Tích cựcChịu được sụt giảm lớn ngắn hạn để đổi lấy lợi nhuận dài hạn cao hơn.
  • Mạo hiểmVốn nhàn rỗi dài hạn, hiểu và chấp nhận rủi ro cao, có thể dùng đòn bẩy có kiểm soát.

Thanh màu thể hiện tỷ trọng cổ phiếu tương đối giữa các mức.

  • Trước khi đầu tư: có quỹ dự phòng đủ chi tiêu vài tháng, và không còn nợ lãi suất cao.
  • Tiền cần dùng trong 1–2 năm tới không nên nằm trong cổ phiếu.
  • Phần chưa vào cổ phiếu vẫn sinh lời ở kênh phi rủi ro, đồng thời là nguồn để mua thêm khi giá giảm.
  • Khẩu vị rủi ro thay đổi theo tuổi, thu nhập và mục tiêu. Làm lại khảo sát khi hoàn cảnh thay đổi.
Bài 9

Đa dạng hoá, nhưng có chủ đích

Chia vốn cho nhiều doanh nghiệp có đặc tính khác nhau để một sai lầm không phá hỏng cả danh mục.

Nền Tảng

Doanh nghiệp lớn, lợi nhuận đều. Giữ nhiều năm.

Tăng Trưởng

Mở rộng mạnh, tiềm năng cao, giá dao động lớn.

Chu Kỳ

Lợi nhuận theo nền kinh tế. Tích lũy khi ngành khó khăn.

Cơ Hội

Tình huống đặc biệt. Chỉ nên chiếm tỷ trọng nhỏ.

  • Không dồn quá nhiều vào một ngành: các doanh nghiệp cùng ngành thường lên xuống cùng nhau.
  • Mỗi mã có trần tỷ trọng để một mã không chi phối kết quả.
  • Đa dạng quá mức cũng là vấn đề: hai chục mã thì không theo dõi nổi, và danh mục chỉ còn đi theo chỉ số.
  • Vốn nhỏ nên ít mã: mỗi lần mua cần đủ khối lượng để chi phí và lô giao dịch hợp lý.
Bài 10

Giải ngân theo nhịp: không cần bắt đúng đáy

Không ai mua được đáy. Nhưng ai cũng có thể mua ở mức giá có biên an toàn, và còn tiền khi giá rẻ hơn nữa.

Giá trị hợp lýMốc 1 · vào Vùng Giá Trị — giải ngân nhịp 1Mốc 2 · vào Vùng Bi Quan — giải ngân nhịp 2Mốc 3 · Vùng Hoảng Loạn — dừng lại, kiểm tra sự kiện
  • Các mốc được đặt trước khi thị trường biến động, nhờ vậy quyết định không bị cảm xúc chi phối.
  • Mỗi nhịp mua một phần vốn dành cho mã đó, không dồn hết vào nhịp đầu.
  • Mã đã mua đủ các nhịp thì dừng, dù giá còn giảm. Tiền còn lại dành cho mã khác đang vào vùng.
  • Vùng Hoảng Loạn nằm ngoài thang mua: giá rơi tới đó thường có lý do riêng. Kiểm tra lại doanh nghiệp trước khi làm gì tiếp.
Bài 11

Đòn bẩy làm lãi nhanh hơn, và lỗ nhanh hơn nữa

Phần lớn tài khoản “cháy” không do chọn sai mã, mà do vay quá tay đúng lúc thị trường giảm.

Vốn 100 triệu, vay thêm 50 triệu150 triệu cổ phiếutỷ lệ cổ phiếu 150% vốn tự có
Giá giảm 20%−30% vốnmất 30 triệu, chưa tính lãi vay
Lãi vay ví dụ 13%/năm−6,5% vốn/nămtrả dù giá lên hay xuống
  • Khi tài sản giảm dưới tỷ lệ ký quỹ duy trì, công ty chứng khoán gọi nộp thêm tiền hoặc tự bán, thường đúng lúc giá thấp nhất.
  • Chỉ dùng với mã hạng cao được phép ký quỹ, tỷ lệ vay vừa phải, và luôn có tiền dự phòng.
  • Không bao giờ dùng tiền vay để mua mã đang ở Vùng Hoảng Loạn.
  • Người mới nên đầu tư bằng vốn tự có cho đến khi đã trải qua ít nhất một đợt thị trường giảm mạnh.
Bài 12

Chi phí và thuế

Những khoản nhỏ mỗi lần giao dịch cộng dồn thành con số lớn sau nhiều năm.

  • Phí giao dịch trả cho công ty chứng khoán ở cả chiều mua và bán.
  • Thuế thu nhập cá nhân tính trên giá trị bán và trên cổ tức tiền mặt. Mức hiện hành nên kiểm tra tại công ty chứng khoán của bạn.
  • Lãi vay margin tính theo ngày trên số tiền vay.
  • Cổ phiếu mua về cần vài ngày làm việc mới về tài khoản và bán được. Đừng tính chuyện lướt sóng trong ngày.

Ghi nhớGiao dịch ít, nắm giữ lâu là cách đơn giản nhất để giảm chi phí và giảm sai lầm.

Phần 3

Tích Sản Giá Trị

Cách VinQuant biến những nguyên tắc trên thành quy trình định lượng, chạy lại sau mỗi phiên giao dịch.

Bài 13

Tích Sản Giá Trị khác gì tích sản thông thường?

Cả hai đều kiên nhẫn, dài hạn và kỷ luật. Khác biệt nằm ở một câu hỏi.

Tích sản thông thường

“Đến kỳ rồi, mình cứ vào lệnh thôi!”

  • Mỗi tháng mua một khoản cố định, bất kể giá cao hay thấp.
  • Coi mọi thời điểm là như nhau.
  • Đơn giản, tránh được bẫy cảm xúc. Phù hợp với người không có thời gian hay công cụ định giá.
Tích Sản Giá Trị

“Mức giá hôm nay xứng đáng để vào lệnh chưa? Và vào bao nhiêu?”

  • Tiền được phân bổ theo mức độ hấp dẫn của cơ hội, không rải đều máy móc.
  • Giá càng thấp hơn giá trị, càng giải ngân nhiều. Giá chưa vào vùng thì kiên nhẫn chờ, tiền vẫn sinh lãi.
  • Giữ nguyên kỷ luật của tích sản, thêm sự nhạy bén với giá trị.

Chọn cổ phiếu có giá trị thôi chưa đủ. Chọn cả thời điểm mua có giá trị, đó mới là tích sản giá trị đúng nghĩa.

Bài 14

Ba lớp nhìn một cổ phiếu

Mỗi mã được nhìn qua ba lớp tách biệt, tương ứng với Bài 3–5 và Bài 9. Ba lớp gộp lại thành một ký hiệu ngắn, ví dụ A1 hay C2*.

1
Hạng · Doanh nghiệp đáng tin cậy đến đâu?

Dựa trên mức độ đồng thuận, độ phủ của giới phân tích và triển vọng tăng trưởng; bị hạ bậc khi sức khoẻ tài chính có dấu hiệu rủi ro.

A
Doanh nghiệp vững và mức định giá có độ tin cậy cao: được giới phân tích theo dõi dày, các định giá đồng thuận
B
Doanh nghiệp và mức định giá đều khá tin cậy, còn một vài điểm chưa chắc chắn
C
Doanh nghiệp hoặc mức định giá còn nhiều điểm chưa chắc chắn, cần thận trọng
D
Doanh nghiệp hoặc mức định giá có độ tin cậy thấp: ít thông tin, ít được theo dõi hoặc số liệu chưa thuận lợi
F
Không định giá được: chưa có analyst theo dõi và số liệu tài chính âm (lỗ hoặc vốn chủ âm)
2
Vùng giá · Giá hiện tại đang ở đâu trên thang giải ngân?

Thang gồm các mốc thấp dần bên dưới giá trị hợp lý. Vùng càng sâu, biên an toàn càng lớn.

0
Chưa vào vùng
1
Vùng Giá Trị
2
Vùng Bi Quan
3!
Vùng Hoảng Loạn
3
Nhóm đặc tính · Mã đó đóng vai trò gì trong danh mục?

Nền Tảng, Tăng Trưởng, Chu Kỳ hay Cơ Hội, như ở Bài 9. Mỗi nhóm có cách giữ và tỷ trọng khác nhau.

Thành viên xem được ký hiệu của từng mã và cách đọc đầy đủ.

Bài 15 · Dữ liệu thật

Hạng cao chưa có nghĩa là đã đến thời điểm

Doanh nghiệp tốt có thể đang được định giá quá cao. Mua lúc đó, bạn đúng về doanh nghiệp nhưng vẫn có thể lỗ nhiều năm.

Mã hạng A–B46phiên 26/10/2026
Đang trong vùng giải ngân18Vùng Giá Trị hoặc Vùng Bi Quan
Tỷ lệ39%số còn lại đang chờ giá
Chưa vào vùng · 26Vùng Giá Trị · 13Vùng Bi Quan · 5Vùng Hoảng Loạn · 2

Ngay cả trong nhóm doanh nghiệp tốt nhất, thường chỉ một phần đang ở mức giá có biên an toàn. Phần còn lại là danh sách chờ.

Bài 16

Quy trình 5 bước cho người mới bắt đầu

Làm theo thứ tự. Bỏ qua bước 1 là nguyên nhân của phần lớn danh mục “hoang tàn”.

  1. Biết mình chịu được bao nhiêu

    Trả lời: tiền này bao lâu nữa mới cần dùng? Nếu tài khoản giảm 30%, mình sẽ làm gì? Từ đó chọn một trong 5 mức rủi ro, từ Bảo toàn đến Mạo hiểm.

    Tiền cần dùng trong 1–2 năm và quỹ dự phòng không đưa vào cổ phiếu.

  2. Chia vốn: phần cổ phiếu và phần chờ

    Mức rủi ro quyết định tỷ lệ cổ phiếu. Phần chờ không nằm im mà gửi kênh phi rủi ro (như iMoney) hưởng lãi, sẵn sàng cho các nhịp giải ngân sau.

  3. Lập danh sách mã đủ tiêu chuẩn

    Chỉ chọn trong các mã hạng cao, đủ thanh khoản. Phân theo 4 nhóm đặc tính và theo ngành để không dồn trứng vào một giỏ. Vốn nhỏ thì ít mã, mỗi mã đủ khối lượng.

  4. Chờ giá vào vùng, giải ngân theo nhịp

    Đặt sẵn mốc giá cho từng nhịp. Giá chưa vào vùng thì chờ, kể cả khi ai cũng đang mua. Giá vào vùng thì hành động, kể cả khi ai cũng đang sợ.

  5. Rà soát định kỳ, không phải mỗi ngày

    Mỗi quý khi có báo cáo tài chính, hoặc khi một mã chạm mốc, đổi hạng hay đổi vùng. Đưa tỷ trọng các nhóm về mục tiêu.

Phần 4

Thực chiến

Những tình huống khó mà nhà đầu tư nào cũng gặp, và cách xử lý dựa trên những gì đã học.

Bài 17

Xử lý một danh mục đang thua lỗ

Đừng xử lý theo con số lời lỗ trên tài khoản. Xử lý theo chất lượng doanh nghiệp và vị trí của giá.

  1. Liệt kê

    Từng mã: khối lượng, giá vốn, tỷ trọng trong danh mục, ngành.

  2. Gắn ba lớp

    Mỗi mã đang ở hạng nào, vùng giá nào, đóng vai trò nhóm gì.

  3. Quyết định theo bảng dưới

    Giá vốn của bạn không ảnh hưởng tới giá trị doanh nghiệp. Câu hỏi đúng là: nếu hôm nay đang cầm tiền mặt, mình có mua mã này ở giá này không?

Hạng A–C · Vùng Giá Trị hoặc Bi QuanGiữ. Giải ngân tiếp theo nhịp kế hoạch nếu còn tỷ trọng.
Hạng A–C · Chưa vào vùngGiữ, không mua thêm. Đặt sẵn mốc mua ở nhịp kế tiếp.
Hạng A–C · Giá vượt xa giá trị hợp lýChốt dần một phần, chuyển sang mã cùng chất lượng đang ở vùng giá trị.
Hạng thấp (D–F, X, Z) · đang lỗKhông bình quân giá. Cơ cấu dần sang mã hạng cao, ưu tiên làm khi thị trường hồi.
Bất kỳ hạng nào · xuống Vùng Hoảng LoạnDừng lại. Tìm sự kiện gây giảm, đánh giá lại giá trị trước khi quyết định. Không dùng margin.
Một ngành / một nhóm chiếm quá nhiềuHạ về tỷ trọng mục tiêu, dù mã đó đang lãi.
  • Cơ cấu từng bước, không bán tháo tất cả trong một phiên.
  • Mỗi lần bán một mã yếu, chuyển tiền sang mã hạng cao đang trong vùng giá trị, hoặc để chờ ở kênh phi rủi ro.
  • Mục tiêu sau cơ cấu: ít mã hơn, mỗi mã có lý do rõ ràng để giữ.
Bài 18

Khi nào bán?

Bán không phải vì đã lãi bao nhiêu phần trăm, mà vì lý do giữ mã đó không còn.

Giá vượt xa giá trị hợp lý

Biên an toàn đã âm. Chốt dần một phần, đặc biệt khi có mã cùng chất lượng đang rẻ hơn.

Doanh nghiệp xấu đi

Hạng bị hạ, giới phân tích hạ mạnh dự phóng, tài chính có dấu hiệu rủi ro. Giá trị đã giảm, không chỉ giá.

Tỷ trọng quá lớn

Một mã hoặc một nhóm tăng mạnh chiếm quá nhiều danh mục. Hạ về tỷ trọng mục tiêu để giữ rủi ro như đã chọn.

Cần tiền cho mục tiêu đã định

Đến hạn dùng tiền thì rút theo kế hoạch, không chờ “gỡ thêm chút nữa”.

Không phải lý do để bán: giá giảm trong khi doanh nghiệp không có gì thay đổi, tin đồn, hay vì “lãi vậy là đủ rồi” mà giá vẫn còn dưới giá trị.

Bài 19

Sáu bẫy tâm lý phổ biến

Kiến thức giúp biết phải làm gì. Kỷ luật giúp làm được điều đó khi thị trường đang hưng phấn hoặc hoảng loạn.

Sợ lỡ cơ hội (FOMO)

Dấu hiệuMua vì giá đã tăng mấy phiên liền và ai cũng nói về nó.

Cách phòngGiá chưa vào vùng thì chờ. Cơ hội luôn quay lại với người còn tiền.

Neo vào giá vốn

Dấu hiệu“Về giá vốn là bán.” Quyết định dựa trên con số mình đã trả.

Cách phòngThị trường không biết giá vốn của bạn. Hỏi: hôm nay cầm tiền mặt, có mua mã này ở giá này không?

Không chịu nhận sai

Dấu hiệuMã hỏng câu chuyện vẫn giữ, còn bình quân thêm để “gỡ”.

Cách phòngViết sẵn điều kiện khiến mình bán. Khi điều kiện xảy ra, làm theo.

Chỉ nghe điều mình muốn nghe

Dấu hiệuĐã mua thì chỉ đọc tin tốt, bỏ qua tin xấu.

Cách phòngChủ động tìm lý do mình có thể sai trước khi mua thêm.

Theo đám đông

Dấu hiệuHưng phấn khi thị trường lên, bán tháo khi thị trường hoảng loạn.

Cách phòngMốc giá đặt sẵn lúc bình tĩnh. Đám đông sợ hãi thường là lúc giá vào vùng.

Giao dịch quá nhiều

Dấu hiệuMở bảng điện cả ngày, mua bán liên tục vì tin đồn.

Cách phòngRà soát theo quý và khi có mốc. Phí, thuế và sai lầm cộng dồn theo số lệnh.

Bài 20

Bộ quy tắc cá nhân: viết ra trước khi đặt lệnh

Quy tắc viết sẵn lúc bình tĩnh sẽ bảo vệ bạn lúc thị trường hưng phấn hoặc hoảng loạn.

  1. Tôi giải thích được doanh nghiệp này kiếm tiền bằng cách nào không?
  2. Mã này hạng gì, đang ở vùng giá nào, đóng vai trò nhóm gì trong danh mục?
  3. Đây là nhịp giải ngân thứ mấy? Còn bao nhiêu tiền cho nhịp kế tiếp?
  4. Sau lệnh này, mã và ngành của nó chiếm bao nhiêu phần danh mục?
  5. Nếu giá giảm thêm 30%, tôi sẽ làm gì? Có chịu được không?
  6. Điều gì sẽ khiến tôi bán? Đã ghi lại chưa?
  7. Tôi mua vì dữ liệu, hay vì group đang hô?
Ôn tập

Tự kiểm tra: 8 câu hỏi

Tự trả lời trước, rồi bấm để xem đáp án. Trả lời đúng cả 8 câu là bạn đã nắm được phần cốt lõi.

  1. EPS 4.000đ, giá cổ phiếu 48.000đ. P/E là bao nhiêu?

    12 lần (48.000 ÷ 4.000). Nhà đầu tư đang trả 12 đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm.

  2. Giá trị hợp lý ước tính 60.000đ, giá hiện tại 45.000đ. Biên an toàn là bao nhiêu?

    25% (1 − 45.000 ÷ 60.000).

  3. Một mã giảm 50% so với giá mua. Cần tăng bao nhiêu để về lại giá vốn?

    100%. Lỗ càng sâu, phần tăng cần để hồi vốn càng lớn hơn nhiều so với phần đã mất.

  4. Vì sao P/E thấp chưa chắc là rẻ?

    Lợi nhuận có thể đang ở đỉnh chu kỳ hoặc có khoản bất thường. Khi lợi nhuận giảm về bình thường, P/E thật sẽ cao hơn nhiều.

  5. Ngân hàng nên định giá bằng P/E hay P/B?

    Thường dùng P/B, đặt cạnh ROE. Tài sản và vốn chủ của ngân hàng là thước đo ổn định hơn lợi nhuận từng năm.

  6. Vốn 100 triệu, vay thêm 100 triệu mua cổ phiếu. Giá giảm 25% thì vốn tự có mất bao nhiêu?

    50%: danh mục 200 triệu mất 50 triệu, trên 100 triệu vốn tự có, chưa tính lãi vay.

  7. Mã hạng A đang “Chưa vào vùng”. Nên làm gì?

    Đưa vào danh sách theo dõi và đặt sẵn mốc mua. Doanh nghiệp tốt nhưng giá chưa có biên an toàn.

  8. Danh mục đang lỗ 20%. Câu hỏi đúng để quyết định giữ hay bán một mã là gì?

    “Nếu hôm nay đang cầm tiền mặt, mình có mua mã này ở giá này không?” Giá vốn của bạn không thay đổi giá trị doanh nghiệp.

Tra cứu

Thuật ngữ cơ bản

Vốn hoá
Giá cổ phiếu × số cổ phiếu đang lưu hành. Cho biết quy mô doanh nghiệp trên thị trường.
Thanh khoản
Giá trị giao dịch bình quân mỗi phiên. Thanh khoản thấp thì khó mua bán mà không đẩy giá.
EPS
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông chia cho số cổ phiếu: mỗi cổ phiếu làm ra bao nhiêu lãi một năm.
BVPS
Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu: vốn chủ sở hữu chia cho số cổ phiếu.
ROE
Lợi nhuận sau thuế ÷ vốn chủ sở hữu. Đo hiệu quả dùng vốn của cổ đông.
P/E
Giá ÷ EPS. Số năm lợi nhuận hiện tại bạn đang trả trước.
P/B
Giá ÷ BVPS. Số lần giá trị sổ sách bạn đang trả.
Tỷ suất cổ tức
Cổ tức tiền mặt một năm ÷ giá cổ phiếu.
Giá trị hợp lý
Mức giá ước tính phản ánh đúng giá trị doanh nghiệp. Luôn là một ước tính, không phải con số chắc chắn.
Biên an toàn
Khoảng cách giữa giá trị hợp lý và giá mua, tính theo phần trăm giá trị.
Đồng thuận phân tích
Tổng hợp giá mục tiêu và dự phóng của nhiều công ty chứng khoán cho cùng một mã.
Beta
Mức cổ phiếu dao động so với thị trường chung. Beta 1,2: thị trường đi 10% thì mã thường đi khoảng 12%.
Tỷ lệ ký quỹ
Phần vốn tự có trên tổng tài sản khi vay margin. Xuống dưới mức duy trì sẽ bị gọi nộp tiền hoặc bán giải chấp.
Tái cân bằng
Mua bán để đưa tỷ trọng các mã, các nhóm về lại mục tiêu đã chọn.
VN-Index
Chỉ số đại diện cho toàn bộ cổ phiếu sàn HOSE, dùng làm thước đo so sánh hiệu suất.

Bắt đầu từ danh mục của chính bạn

Xem từng mã đang ở hạng nào, vùng giá nào, vai trò gì, và một phương án phân bổ tài sản phù hợp khẩu vị rủi ro của bạn.

Nội dung chia sẻ phương pháp đầu tư mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán. Ví dụ số trong bài là minh hoạ. Kết quả mô hình là tham khảo; mỗi nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.