Chiết khấu dòng tiền (DCF) và mô hình cổ tức
Mục tiêuHiểu logic định giá nội tại, làm một ví dụ DCF đơn giản và thấy độ nhạy của giả định.
Giá trị của một doanh nghiệp bằng tổng dòng tiền tự do trong tương lai quy về hiện tại. Một đồng nhận sau 5 năm đáng giá ít hơn một đồng hôm nay, vì có chi phí cơ hội và rủi ro. Tỷ lệ dùng để quy đổi là lợi nhuận yêu cầu (với toàn doanh nghiệp là chi phí vốn bình quân WACC).
Dòng tiền tự do năm 1 là 100 tỷ, tăng 10%/năm trong 5 năm (100; 110; 121; 133; 146 tỷ). Sau đó tăng ổn định 4%/năm. Lợi nhuận yêu cầu 12%. Giá trị hiện tại của 5 năm đầu ≈ 431 tỷ. Giá trị cuối kỳ ≈ 1.903 tỷ, quy về hiện tại ≈ 1.080 tỷ. Tổng giá trị doanh nghiệp ≈ 1.511 tỷ; trừ nợ vay ròng ra giá trị vốn chủ, chia số cổ phiếu ra giá trị mỗi cổ phiếu.
| Lợi nhuận yêu cầu | Giá trị doanh nghiệp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 11% | ≈ 1.733 tỷ | +15% |
| 12% | ≈ 1.511 tỷ | — |
| 13% | ≈ 1.338 tỷ | −11% |
Hai bài học từ ví dụ: giá trị cuối kỳ chiếm khoảng 71% tổng giá trị, và chỉ cần đổi lợi nhuận yêu cầu 1 điểm phần trăm, kết quả lệch 11–15%. DCF chính xác về lý thuyết nhưng rất nhạy với giả định: hãy dùng nó để hiểu thị trường đang ngầm định điều gì, không phải để ra một con số tuyệt đối.
Điều cốt lõi của bài
- Giá trị = dòng tiền tương lai quy về hiện tại.
- Giá trị cuối kỳ thường chiếm phần lớn kết quả DCF.
- Luôn chạy độ nhạy; định giá là một vùng.
Bài tập thực hànhLàm lại ví dụ DCF bằng bảng tính với tăng trưởng 8% thay vì 10%. Giá trị thay đổi bao nhiêu phần trăm?
3 câu hỏi nhanh
Chọn đáp án cho tất cả các câu rồi bấm kiểm tra.
Nội dung giáo dục, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán. Ví dụ số là minh hoạ.